Đại sứ quán thường trú, tức là cử một người ở lâu dài tại nước khác thay vì chỉ gửi sứ giả theo từng việc, hình thành ở các thành bang nước Ý thời Phục Hưng vào khoảng thế kỷ mười lăm, rồi lan ra khắp châu Âu và sau đó ra toàn thế giới. Trước đó, gần như mọi nền văn minh chỉ có sứ giả đi một chuyến rồi về.
Chào bạn, đây là Nhà Ngoại Giao. Hôm nay mình kể về một phát minh không có bằng sáng chế, nhưng đã thay đổi cách các quốc gia nói chuyện với nhau.
Trước khi có đại sứ quán
Từ thời cổ đại, các vương quốc đã cử sứ giả mang thư, mang quà, đàm phán một việc cụ thể. Xong việc, sứ giả về nước. Mối quan hệ được duy trì bằng những chuyến đi nối tiếp nhau, cách nhau có khi nhiều năm.
Cách làm này có nhiều bất tiện. Mỗi khi có chuyện, phải chuẩn bị một đoàn mới, đi đường dài, và khi đến nơi thì tình hình có thể đã thay đổi. Không ai ở lại để theo dõi thường xuyên.
Các triều đình lớn như Byzantine đã có những cơ quan chuyên lo việc tiếp sứ giả nước ngoài, và nhiều nền văn minh châu Á cũng có hệ thống sứ bộ đều đặn. Nhưng ý tưởng một người ở hẳn tại triều đình khác như một người đại diện thường xuyên thì chưa phổ biến.
Điều đó thay đổi ở một vùng đất có rất nhiều quốc gia nhỏ, sống sát nhau và cạnh tranh gay gắt: bán đảo Ý thế kỷ mười lăm.
Vì sao các thành bang Ý cần người ở lâu?
Nước Ý thời đó không phải một quốc gia thống nhất mà là nhiều thành bang và vương quốc như Venice, Milan, Florence, Napoli, cùng lãnh thổ của Giáo hoàng. Họ liên minh rồi phản bội nhau liên tục.
Trong một môi trường thay đổi nhanh như vậy, biết sớm tin tức là sống còn. Một liên minh mới hình thành, một đạo quân đang được tuyển mộ, một cuộc hôn nhân giữa hai dòng họ cầm quyền đều có thể đảo lộn cán cân.
Các thành bang bắt đầu giữ người của mình ở lâu dài tại triều đình các nước khác, để quan sát, gửi tin về thường xuyên, và sẵn sàng đàm phán ngay khi cần. Milan thường được nhắc là một trong những nơi sớm có những đại diện thường trú như vậy.
Ý tưởng này nhanh chóng được các thành bang khác bắt chước, vì không ai muốn là người duy nhất không có tai mắt ở nơi quan trọng.
Những bản báo cáo của Venice
Venice là một nước cộng hoà buôn bán, sống nhờ thông tin. Các đại sứ Venice nổi tiếng với những bản báo cáo kỹ lưỡng, đặc biệt là bản báo cáo tổng kết đọc trước hội đồng khi kết thúc nhiệm kỳ.
Những bản báo cáo này mô tả chi tiết đất nước nơi đại sứ từng ở: tính cách người cầm quyền, những nhân vật có ảnh hưởng, tình hình tài chính, quân đội, tâm trạng dân chúng.
Ngày nay, các nhà sử học coi những bản báo cáo ấy là nguồn tư liệu quý về châu Âu thời đó. Chúng cũng là hình mẫu sớm của một kỹ năng mà nhà ngoại giao hiện đại vẫn cần: quan sát kỹ và viết rõ.
Có một câu đùa nổi tiếng của một nhà ngoại giao Anh đầu thế kỷ mười bảy, rằng đại sứ là một người lương thiện được cử ra nước ngoài để nói dối vì lợi ích của đất nước mình. Câu nói gây tai tiếng cho chính ông, nhưng phản ánh cách người thời ấy nhìn nghề này.
Lan ra khắp châu Âu và thế giới
Sang thế kỷ mười sáu, các vương quốc lớn như Pháp, Tây Ban Nha, Anh cũng bắt đầu cử đại sứ thường trú. Mạng lưới đại sứ quán dần phủ khắp châu Âu.
Kéo theo đó là nhu cầu có một cơ quan ở trong nước để chỉ đạo, tập hợp báo cáo. Ở Pháp thế kỷ mười bảy, dưới thời Hồng y Richelieu, việc đối ngoại được tổ chức thành một bộ riêng, thường được nhắc như một trong những bộ ngoại giao kiểu hiện đại đầu tiên.
Cùng với đại sứ quán là cả một hệ thống quy tắc: quyền bất khả xâm phạm của đại sứ, thứ bậc, nghi lễ. Những quy tắc này dần được hệ thống hoá qua các hội nghị và cuối cùng được ghi thành công ước quốc tế ở thế kỷ hai mươi.
Ngày nay, mạng lưới đại sứ quán phủ khắp thế giới. Một nước có thể có hàng chục, hàng trăm cơ quan đại diện ở nước ngoài.
Điều gì không thay đổi?
Dù phương tiện liên lạc đã khác hoàn toàn, có thể gọi video với thủ đô bất cứ lúc nào, đại sứ quán thường trú vẫn còn lý do tồn tại.
Lý do thứ nhất là quan hệ con người. Không cuộc gọi nào thay được những năm sống tại chỗ, quen biết người địa phương, hiểu cách họ suy nghĩ.
Lý do thứ hai là sự hiện diện. Có một đại sứ quán ở thủ đô một nước là một tín hiệu rằng nước mình coi trọng quan hệ đó.
Và lý do thứ ba là những người cần giúp đỡ. Công dân gặp nạn ở nước ngoài cần một cánh cửa thật để gõ, một người thật để gặp. Từ những thành bang Ý năm trăm năm trước đến hôm nay, đó vẫn là phần cốt lõi của nghề.
Câu hỏi thường gặp
Sứ giả và đại sứ khác nhau thế nào?
Sứ giả theo nghĩa cổ là người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể rồi trở về. Đại sứ theo nghĩa hiện đại là người đứng đầu cơ quan đại diện thường trú, ở lại nhiều năm và đại diện cho nhà nước mình một cách liên tục.
Vì sao Venice nổi tiếng về ngoại giao?
Venice là một cộng hoà buôn bán sống nhờ thương mại và thông tin. Họ xây dựng một mạng lưới đại sứ với những bản báo cáo rất kỹ lưỡng, đến nay vẫn là nguồn tư liệu lịch sử quý.
Bộ ngoại giao đầu tiên ra đời khi nào?
Nhiều triều đình từ xưa đã có cơ quan lo việc bang giao. Bộ ngoại giao theo mô hình hiện đại ở châu Âu thường được nhắc tới với nước Pháp thế kỷ mười bảy, dưới thời Hồng y Richelieu, nhưng các nhà sử học có nhiều cách định nghĩa khác nhau.
Việt Nam xưa có cử đại diện thường trú ở nước ngoài không?
Thời phong kiến, Đại Việt chủ yếu dùng hình thức sứ bộ đi về theo từng nhiệm vụ. Mô hình cơ quan đại diện thường trú theo kiểu hiện đại chỉ phổ biến trong thời kỳ cận hiện đại.
Đại sứ quán có còn cần thiết trong thời công nghệ không?
Vẫn rất cần. Công nghệ giúp liên lạc nhanh, nhưng quan hệ con người, sự hiện diện và khả năng hỗ trợ công dân tại chỗ là những thứ không thể làm từ xa.