Nhiều cử chỉ người Việt dùng hằng ngày lại mang nghĩa khác hẳn ở nơi khác: giơ ngón cái, khoanh ngón tay thành vòng tròn, vẫy tay gọi người, chỉ tay vào ai đó, xoa đầu một đứa trẻ, đưa đồ bằng tay trái. Cách an toàn khi gặp người nước ngoài là quan sát trước, dùng cử chỉ tiết chế, và khi lỡ làm sai thì xin lỗi ngay.
Chào bạn, đây là Nhà Ngoại Giao. Lời nói còn có phiên dịch, còn cử chỉ thì không ai dịch giùm, nên hôm nay mình đi một vòng qua những bàn tay và ánh mắt.
Bàn tay nói những gì?
Giơ ngón cái lên là khen hay, đồng ý ở nhiều nơi. Nhưng ở một số vùng thuộc Trung Đông và Tây Phi, cử chỉ này được cho là thô tục. Khoanh ngón trỏ với ngón cái thành vòng tròn nghĩa là ổn ở nhiều nước, nhưng ở Nhật Bản nó có thể được hiểu là tiền, còn ở Brazil lại là cử chỉ xúc phạm.
Dấu chữ V bằng hai ngón tay rất phổ biến khi chụp ảnh. Nhưng ở Anh và một số nước khác, giơ chữ V với lòng bàn tay quay vào phía mình là cử chỉ khiếm nhã. Nếu muốn tạo dáng, quay lòng bàn tay ra ngoài.
Cách vẫy gọi người cũng khác nhau. Người Việt và nhiều người Đông Nam Á gọi bằng cách úp lòng bàn tay xuống và vẫy. Ngoắc ngón trỏ ngửa tay lên để gọi người là cách nhiều nơi chỉ dùng với súc vật, và người bị gọi sẽ phật lòng.
Chỉ tay thẳng vào một người cũng bị coi là thiếu lịch sự ở nhiều nền văn hoá châu Á. Khi cần chỉ, dùng cả bàn tay mở, lòng bàn tay hướng lên, như đang mời.
Tay phải, tay trái và bàn chân
Ở nhiều nước Trung Đông, Nam Á và một phần châu Phi, tay trái gắn với việc vệ sinh cá nhân. Đưa đồ, nhận đồ, ăn bốc hay bắt tay bằng tay trái có thể khiến người đối diện không thoải mái.
Thói quen này rất khó với người thuận tay trái. Nếu bạn thuận tay trái, hãy tập đưa danh thiếp và quà bằng tay phải hoặc bằng hai tay. Hai tay luôn là lựa chọn an toàn ở hầu hết châu Á.
Bàn chân là bộ phận thấp nhất và nhiều nơi coi là kém sạch nhất. Ngồi gác chân để lộ đế giày hướng về phía người khác bị coi là xúc phạm ở nhiều nước Ả Rập và ở Thái Lan. Dùng chân đẩy đồ vật hay chỉ vào thứ gì đó cũng vậy.
Ngược lại, đầu được coi là phần cao quý ở nhiều nền văn hoá Phật giáo Đông Nam Á. Xoa đầu một đứa trẻ để tỏ ra thân thiện, điều người Việt hay làm, có thể khiến cha mẹ đứa trẻ ở Thái Lan hay Lào không vui.
Bắt tay, chạm và khoảng cách
Bắt tay là cách chào phổ biến trong công việc quốc tế, nhưng độ chặt khác nhau. Người Mỹ và nhiều người châu Âu bắt tay chặt, ngắn. Nhiều người châu Á bắt tay nhẹ hơn, có khi giữ lâu hơn. Đừng đánh giá tính cách qua lực của một cái bắt tay.
Bắt tay người khác giới là chỗ cần tinh ý. Một số người theo đạo Hồi hoặc đạo Do Thái giữ nguyên tắc không chạm vào người khác giới không phải người thân. Cách an toàn là chờ người kia đưa tay ra trước. Nếu họ đặt tay lên ngực và cúi nhẹ, hãy đáp lại bằng cử chỉ tương tự.
Ở Nhật Bản, cúi chào vẫn là cách chào chính, dù nhiều người cũng bắt tay với khách nước ngoài. Ở Pháp, Ý và nhiều nước Mỹ Latinh, người quen chào nhau bằng cách chạm má, nhưng bạn không cần chủ động làm vậy với người mới gặp.
Khoảng cách đứng khi nói chuyện cũng khác nhau. Người Bắc Âu thường đứng xa hơn, người Mỹ Latinh và Trung Đông đứng gần hơn. Nếu thấy người kia cứ lùi lại, có thể bạn đang đứng quá gần.
Ánh mắt và cái gật đầu
Ở nhiều nước phương Tây, nhìn thẳng vào mắt người đang nói là dấu hiệu thành thật và chú ý. Tránh ánh mắt có thể bị đọc là giấu giếm hoặc thiếu tự tin.
Trong khi đó, ở nhiều nền văn hoá châu Á, kể cả Việt Nam truyền thống, cúi mắt khi nói chuyện với người lớn tuổi hay cấp trên lại là sự kính trọng. Một nhân viên trẻ người Việt cúi mắt khi sếp nước ngoài nhắc nhở có thể bị hiểu nhầm là không nghe.
Cái gật đầu cũng không phải lúc nào cũng là đồng ý. Ở nhiều nước châu Á, gật đầu chỉ có nghĩa là đang nghe. Và ở Bulgari, theo truyền thống, gật đầu lại có nghĩa là không, lắc đầu là có, dù người trẻ thành phố ngày nay nhiều khi dùng theo cách quốc tế.
Nụ cười cũng có nhiều nghĩa. Người Việt cười khi vui, khi ngại, khi xin lỗi, khi không biết trả lời. Một nụ cười khi đang bị phê bình có thể làm người nước ngoài nghĩ bạn không coi trọng vấn đề.
Lỡ làm sai thì sao?
Không ai thuộc hết mọi cử chỉ của mọi nước, và người nước ngoài thường độ lượng với khách lạ. Điều quan trọng là thái độ: nếu thấy người kia khựng lại, hãy hỏi nhẹ nhàng và xin lỗi.
Trước chuyến đi hay trước khi đón một đoàn, dành mười phút tìm hiểu vài điều kiêng chính của nước đó là đủ. Quan sát người bản xứ trong ngày đầu cũng là cách học nhanh.
Khi không chắc, hãy tiết chế. Ít cử chỉ, giọng nói vừa phải, nụ cười thân thiện, đứng ở khoảng cách vừa phải. Bộ cử chỉ tối giản này hiếm khi gây hiểu lầm ở bất kỳ đâu.
Và nếu bạn là chủ nhà, hãy độ lượng với khách. Một vị khách vẫy gọi bạn bằng ngón tay chỉ đang dùng cử chỉ quen ở nước họ. Mỉm cười và đến bên họ, đó là ngoại giao.
Câu hỏi thường gặp
Giơ ngón cái có an toàn ở Việt Nam không?
Có, ở Việt Nam giơ ngón cái được hiểu là khen hay đồng ý. Chỉ cần lưu ý khi đi tới một số vùng ở Trung Đông và Tây Phi, nơi cử chỉ này có thể bị hiểu là thô tục.
Có nên ôm khách nước ngoài khi chào không?
Với khách mới gặp trong bối cảnh công việc, bắt tay là đủ. Ôm chỉ nên dùng khi đã thân và khi chính người khách chủ động. Nhiều nền văn hoá coi ôm người mới quen là quá thân mật.
Khi người khác giới không bắt tay mình thì làm sao?
Hãy rút tay lại một cách tự nhiên và mỉm cười, có thể kèm cái gật đầu hoặc đặt tay lên ngực. Đó là nguyên tắc tôn giáo hoặc cá nhân của họ, không phải sự xúc phạm.
Ở Nhật Bản cúi chào bao nhiêu là đủ?
Với khách nước ngoài, một cái cúi nhẹ từ thắt lưng kèm lời chào là đủ lịch sự. Người Nhật hiểu rằng khách nước ngoài không quen các mức cúi chào khác nhau và sẽ không đòi hỏi chính xác.
Tại sao người nước ngoài hay hiểu nhầm nụ cười của người Việt?
Vì người Việt dùng nụ cười trong nhiều tình huống, kể cả khi ngại ngùng hay xin lỗi. Ở nhiều nước phương Tây, nụ cười chủ yếu gắn với niềm vui. Khi cần thể hiện sự nghiêm túc, hãy nói rõ bằng lời.