Gia đình người làm ngoại giao sống theo nhịp nhiệm kỳ: cứ vài năm lại đóng thùng chuyển sang một nước khác, con cái đổi trường, đổi bạn, còn vợ hoặc chồng thường phải gác lại sự nghiệp riêng hoặc tìm cách làm việc linh hoạt. Đây là phần ít người nhìn thấy của nghề, và là lý do nhiều cán bộ phải cân nhắc rất kỹ mỗi lần nhận nhiệm vụ mới.
Chào bạn, đây là Nhà Ngoại Giao. Hôm nay mình không nói về tiệc chiêu đãi hay bàn đàm phán, mà về những thùng các-tông và bữa cơm tối của một gia đình sống xa quê.
Cuộc sống theo nhịp vài năm một lần
Mỗi nhiệm kỳ thường kéo dài vài năm. Năm đầu là năm làm quen: tìm nhà, tìm trường, học đường đi chợ, làm quen hàng xóm. Năm giữa là năm ổn định. Năm cuối đã bắt đầu nghĩ đến chuyện chia tay.
Rồi lại về nước một thời gian, hoặc đi tiếp sang một nơi khác hẳn: từ một thủ đô châu Âu lạnh giá sang một nước nhiệt đới, từ thành phố lớn sang một nơi yên tĩnh. Mỗi lần chuyển là một lần học lại cách sống.
Đồ đạc của nhiều gia đình ngoại giao vì thế rất gọn. Họ học cách không gắn bó với đồ vật, giữ lại những thứ thật sự cần và những kỷ vật nhỏ mang theo được.
Có những gia đình coi đó là món quà: con cái được thấy thế giới, cả nhà gắn bó với nhau hơn vì chỉ có nhau ở nơi xa lạ. Có những gia đình thấy mệt mỏi. Cả hai cảm giác đều thật.
Con cái học ở đâu, nói tiếng gì?
Câu hỏi lớn nhất của các gia đình có con nhỏ là chuyện học. Nhiều trẻ học ở trường quốc tế dạy bằng tiếng Anh, vì chương trình tương đối giống nhau giữa các nước, giúp chuyển trường đỡ gián đoạn.
Nhưng mỗi lần chuyển là một lần trẻ mất bạn, mất thầy cô quen, phải tự giới thiệu mình lại từ đầu. Có trẻ thích nghi rất nhanh, có trẻ thu mình lại một thời gian.
Giữ tiếng Việt cho con là nỗi trăn trở chung. Ở nhà nói tiếng Việt, đọc truyện tiếng Việt, gọi điện cho ông bà mỗi tuần, đưa con đến lớp tiếng Việt của cộng đồng nếu có. Không có gì tự nhiên giữ được, mọi thứ đều phải cố gắng.
Có một cụm từ dùng cho những đứa trẻ lớn lên qua nhiều nước: trẻ văn hoá thứ ba. Các em mang trong mình một phần quê cha mẹ, một phần những nơi đã sống, và đôi khi không biết trả lời câu hỏi em là người ở đâu.
Sự nghiệp của người đi cùng
Người vợ hoặc người chồng đi theo thường gặp khó nhất. Ở nhiều nước, họ không dễ xin được giấy phép lao động, hoặc nghề của họ không chuyển sang được. Một bác sĩ, một giáo viên, một kỹ sư có thể phải tạm nghỉ nghề nhiều năm.
Một số người tìm được việc làm từ xa, làm cho tổ chức quốc tế ở nước sở tại, học thêm, viết lách, hoặc tham gia công tác cộng đồng. Một số người chọn ở lại trong nước với con, chấp nhận gia đình sống hai nơi.
Cũng có nhiều người đi cùng đóng góp rất lớn cho công việc chung một cách lặng lẽ: tổ chức bữa cơm tiếp khách, kết nối với cộng đồng, hỗ trợ những công dân gặp khó khăn.
Nhiều cơ quan ngoại giao trên thế giới đã quan tâm hơn tới vấn đề này, có những chương trình hỗ trợ người đi cùng. Nhưng câu chuyện vẫn chủ yếu được giải quyết trong từng gia đình.
Cha mẹ già ở quê
Một gánh nặng khác ít được nói tới là cha mẹ già ở quê. Khi đang ở cách nửa vòng trái đất, tin cha ốm hay mẹ ngã là nỗi lo không thể làm gì ngay.
Nhiều người làm ngoại giao kể rằng thời điểm khó nhất không phải lúc công việc căng thẳng, mà là lúc nhận cuộc gọi từ quê và không thể về kịp. Có những người đã lỡ những giờ phút cuối của người thân.
Vì thế, khi nhận nhiệm vụ, nhiều cán bộ phải cân nhắc sức khoẻ của cha mẹ, sắp xếp anh chị em ở nhà chăm sóc, và chấp nhận một phần hy sinh.
Công nghệ ngày nay giúp được nhiều. Những cuộc gọi video mỗi tối cho ông bà gặp cháu, những tấm ảnh gửi về hằng tuần. Nhưng không có gì thay được bữa cơm ngồi cạnh nhau.
Điều các gia đình ngoại giao học được
Hỏi những gia đình đã đi qua nhiều nhiệm kỳ, họ thường kể những bài học giống nhau. Thứ nhất là nói chuyện thẳng thắn trong nhà trước mỗi lần chuyển, để mọi người cùng chuẩn bị tinh thần.
Thứ hai là tạo những thói quen mang theo được: bữa cơm tối cùng nhau, món ăn quen của nhà, lễ Tết làm đúng nếp. Những thứ này giúp con cái thấy nhà là nhà, dù ở đâu.
Thứ ba là tìm cộng đồng nhanh: cộng đồng người Việt, các gia đình ngoại giao khác, hàng xóm. Không ai nên một mình ở nơi xa lạ.
Và thứ tư là chấp nhận rằng mỗi nơi có cái được, cái mất. Một gia đình ngoại giao không chỉ đi theo một người làm nghề, mà cả gia đình cùng làm một kiểu ngoại giao riêng: ngoại giao của hàng xóm, của bạn học, của những bữa cơm mời người lạ thành người quen.
Câu hỏi thường gặp
Con nhà ngoại giao có phải học trường quốc tế không?
Không bắt buộc, gia đình tự chọn tuỳ điều kiện. Nhiều gia đình chọn trường quốc tế để con chuyển trường dễ hơn giữa các nhiệm kỳ, nhưng cũng có gia đình cho con học trường địa phương để hoà nhập.
Trẻ văn hoá thứ ba là gì?
Là cụm từ chỉ những đứa trẻ lớn lên ở một hay nhiều nước khác với quê cha mẹ. Các em thường thích nghi tốt, cởi mở, giỏi ngoại ngữ, nhưng cũng có thể cảm thấy không thuộc hẳn về nơi nào.
Vợ hoặc chồng nhà ngoại giao có được đi làm ở nước sở tại không?
Tuỳ từng nước và thoả thuận giữa hai nước. Một số nước có thoả thuận cho phép thành viên gia đình nhà ngoại giao làm việc, một số thì hạn chế. Cần tìm hiểu cụ thể trước khi đi.
Làm sao giữ tiếng Việt cho con khi sống ở nước ngoài?
Nói tiếng Việt ở nhà một cách đều đặn, đọc sách và xem chương trình tiếng Việt, cho con gọi điện với họ hàng, và tham gia lớp tiếng Việt của cộng đồng nếu có. Kiên trì quan trọng hơn phương pháp.
Gia đình có bắt buộc phải đi theo nhà ngoại giao không?
Không bắt buộc. Nhiều gia đình chọn để vợ hoặc chồng và con ở lại trong nước vì công việc, việc học hay chăm sóc ông bà. Đó là lựa chọn riêng của mỗi nhà.